TanroDictionary Sổ từ

母国 ぼこく

MẪU QUỐC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổ quốc, quê hươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's home country; one's homelanddanh từ
  2. homelanddanh từ

Cách dùng

"Tổ quốc, đất nước mình": 「母国語」 — tiếng mẹ đẻ; 「母国に帰る」 — về nước. Dùng khi đang ở nước ngoài. Gần 祖国 (sắc thái thiêng liêng hơn).

Ví dụ

  1. 卒業したら母国に帰るつもりだ。

    Tốt nghiệp xong tôi định về nước.

  2. 彼女の母国語はベトナム語です。

    Tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép