Nghĩa tiếng Việt
- tổ quốc, quê hươngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's home country; one's homelanddanh từ
- homelanddanh từ
Cách dùng
"Tổ quốc, đất nước mình": 「母国語」 — tiếng mẹ đẻ; 「母国に帰る」 — về nước. Dùng khi đang ở nước ngoài. Gần 祖国 (sắc thái thiêng liêng hơn).
Ví dụ
-
卒業したら母国に帰るつもりだ。
Tốt nghiệp xong tôi định về nước.
-
彼女の母国語はベトナム語です。
Tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép