TanroDictionary Sổ từ

敗 はい

BẠI

Nhật
0

敗 (はい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: trận thua; đơn vị đếm trận thua.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trận thuadanh từ
  2. đơn vị đếm trận thuahậu tố · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. loss; defeatdanh từJMdict
  2. counter for losseshậu tố · trợ số từJMdict
  3. lossestrợ số từWiktionary

Cách dùng

"Trận thua" (はい): đếm trận thua: 「三勝二敗」 — 3 thắng 2 thua; 「一敗地にまみれる」 — thất bại thảm hại.

Ví dụ

  1. チームは五勝一敗だ。

    Đội có 5 thắng 1 thua.

  2. 初戦で一敗を喫した。

    Thua ngay trận đầu.