Nghĩa tiếng Việt
- trận thuadanh từ
- đơn vị đếm trận thuahậu tố · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- loss; defeatdanh từJMdict
- counter for losseshậu tố · trợ số từJMdict
- lossestrợ số từWiktionary
Cách dùng
"Trận thua" (はい): đếm trận thua: 「三勝二敗」 — 3 thắng 2 thua; 「一敗地にまみれる」 — thất bại thảm hại.
Ví dụ
-
チームは五勝一敗だ。
Đội có 5 thắng 1 thua.
-
初戦で一敗を喫した。
Thua ngay trận đầu.