Nghĩa tiếng Việt
- chiến thắngdanh từ
- thắng cảnhdanh từ
- lượng từ đếm trận thắnghậu tố · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- win; victorydanh từJMdict
- beautiful scenery; scenic spotdanh từJMdict
- counter for winshậu tố · trợ số từJMdict
- to win (a game)chữ HánWiktionary
- to be superior tochữ HánWiktionary
- win, victorydanh từWiktionary
- wins, victoriestrợ số từWiktionary
Cách dùng
Lượng từ đếm trận thắng (しょう): 「三勝二敗」 — thắng 3 thua 2. Đi với 敗 trong thể thao.
Ví dụ
-
チームは五勝一敗で首位に立った。
Đội đứng đầu với 5 thắng 1 thua.
-
今シーズン十勝を挙げた。
Mùa này anh ấy đã giành 10 trận thắng.
Cách đọc khác của 「勝」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
勝
THẮNG, THĂNG
On: ショウ
Kun: か.つ、-が.ち、まさ.る、すぐ.れる、かつ
victory; win; prevail; excel
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
勝
THẮNG, THĂNG
On: ショウ
Kun: か.つ、-が.ち、まさ.る、すぐ.れる、かつ
victory; win; prevail; excel
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗