TanroDictionary Sổ từ
敗

Chữ Hán 敗 BẠI

Âm On
ハイ
Âm Kun
やぶ.れる
Nghĩa (Anh)
failure; defeat; reversal
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 敗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 敗 24 từ