Nghĩa tiếng Việt
- đã, rồi, giờ đãtrạng từ
- nhanh, sớmtiền tố · hậu tố · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- already; now; by this timetrạng từJMdict
- quick; early; fast; rapidtiền tố · hậu tố · danh từJMdict
- already, nowdanh từWiktionary
Cách dùng
"Đã, rồi" (đọc はや, phó từ): 「早三年が過ぎた」 — thế mà đã 3 năm trôi qua; 「もはや」 — giờ đã. Diễn tả thời gian trôi nhanh bất ngờ, văn viết. Khẩu ngữ dùng もう.
Ví dụ
-
日本に来てから早五年になる。
Kể từ khi đến Nhật, thế mà đã 5 năm.
-
今年も早半分が終わった。
Năm nay cũng đã hết một nửa rồi.
-
はや数日
a few days from now