明
めいNghĩa tiếng Việt
- danh từ sự sáng
- danh từ sự sáng suốt, con mắt tinh tường
- danh từ thị lực
- tiền tố (viết tắt) năm thứ n niên hiệu Meiji (1868-1912)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ brightness
- danh từ discernment; insight; an eye (for)
- danh từ eyesight; vision
- tiền tố nth year in the Meiji era (1868.9.8-1912.7.30)
- affix bright, brightening
- affix clarifying, understanding
- affix brighten, enlighten
- affix open to the world
Cách dùng
(めい) "Sự sáng suốt, con mắt tinh tường": thành ngữ 「先見の明」 — tầm nhìn xa trông rộng; 「自明」 — hiển nhiên. Còn viết tắt niên hiệu Meiji (明30 = năm Minh Trị 30).
Từ gần nghĩa: 洞察力
Ví dụ
- 彼には先見の明があった。Ông ấy có tầm nhìn xa trông rộng.
- その会社の成功は社長の先見の明による。Thành công của công ty là nhờ tầm nhìn xa của giám đốc.
Chữ Hán trong từ
明
MINH
On: メイ、ミョウ、ミン
Kun: あ.かり、あか.るい、あか.るむ、あか.らむ、あき.らか、あ.ける、-あ.け、あ.く、あ.くる、あ.かす
bright; light
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗