Nghĩa tiếng Việt
- tỉ lệ, tỉ sốdanh từ · hậu tố
- sự sánh bằng, đối thủ ngang tầm; sự so sánhdanh từ
- so với ...hậu tố
- Philippines (gọi tắt)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ratio; proportiondanh từ · hậu tốJMdict
- match; equal; equivalent; comparisondanh từJMdict
- compared with ...; relative to ...hậu tốJMdict
- Philippinesdanh từJMdict
- explicit comparison (style of the Shi Jing)danh từJMdict
- a ratiodanh từWiktionary
- comparison, match, equalaffixWiktionary
- ratioaffixWiktionary
- abbreviation of 比律賓 (Firipin, “the Philippines”) (フィリピン)affixWiktionary
Cách dùng
"Tỉ lệ, tỉ số": 「AとBの比」 — tỉ số giữa A và B; 「〜の比ではない」 — không thể so sánh, kém xa; 「前年比」 — so với năm trước. 「比」 cũng là viết tắt Philippines trong báo chí (比大統領).
Ví dụ
-
男女の比は3対2だ。
Tỉ lệ nam nữ là 3:2.
-
今年の売上は前年比20%増だ。
Doanh thu năm nay tăng 20% so với năm trước.