TanroDictionary Sổ từ

比 ひ

TỶ

Nhật Thông dụng
0

比 (ひ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tỉ lệ, tỉ số; sự sánh bằng, đối thủ ngang tầm; sự so sánh; so với.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỉ lệ, tỉ sốdanh từ · hậu tố
  2. sự sánh bằng, đối thủ ngang tầm; sự so sánhdanh từ
  3. so với ...hậu tố
  4. Philippines (gọi tắt)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ratio; proportiondanh từ · hậu tốJMdict
  2. match; equal; equivalent; comparisondanh từJMdict
  3. compared with ...; relative to ...hậu tốJMdict
  4. Philippinesdanh từJMdict
  5. explicit comparison (style of the Shi Jing)danh từJMdict
  6. a ratiodanh từWiktionary
  7. comparison, match, equalaffixWiktionary
  8. ratioaffixWiktionary
  9. abbreviation of 比律賓 (Firipin, “the Philippines”) (フィリピン)affixWiktionary

Cách dùng

"Tỉ lệ, tỉ số": 「AとBの比」 — tỉ số giữa A và B; 「〜の比ではない」 — không thể so sánh, kém xa; 「前年比」 — so với năm trước. 「比」 cũng là viết tắt Philippines trong báo chí (比大統領).

Ví dụ

  1. 男女の比は3対2だ。

    Tỉ lệ nam nữ là 3:2.

  2. 今年の売上は前年比20%増だ。

    Doanh thu năm nay tăng 20% so với năm trước.