TanroDictionary Sổ từ

気 き

KHÍ

Nhật Thông dụng
0

気 (き) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tinh thần, tâm trí, lòng; tính khí, bản tính; ý định, ý muốn, động lực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh thần, tâm trí, lòngdanh từ
  2. tính khí, bản tínhdanh từ
  3. ý định, ý muốn, động lựcdanh từ
  4. tâm trạng, cảm xúcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. spirit; mind; heartdanh từJMdict
  2. nature; dispositiondanh từJMdict
  3. intention; mind; will; motivationdanh từJMdict
  4. mood; feelingsdanh từJMdict
  5. consciousnessdanh từJMdict
  6. care; attention; consideration; worrydanh từJMdict
  7. interestdanh từJMdict
  8. (the) air; atmospheredanh từJMdict
  9. ambience; atmosphere (of); air (of); mooddanh từJMdict
  10. fragrance; aroma; flavour; tastedanh từJMdict
  11. qi (in traditional Chinese philosophy and medicine); chi; kidanh từJMdict
  12. breathchữ HánWiktionary
  13. gaschữ HánWiktionary
  14. atmospherechữ HánWiktionary
  15. spiritchữ HánWiktionary
  16. feeling, moodchữ HánWiktionary
  17. condition, sign, statechữ HánWiktionary
  18. 24-week-period in a yearchữ HánWiktionary
  19. diseasechữ HánWiktionary
  20. spirit, mooddanh từWiktionary
  21. inclination, will, mood, urgedanh từWiktionary
  22. feeling, sensedanh từWiktionary
  23. air, gasdanh từWiktionary

Cách dùng

"Tinh thần, tâm trạng, ý muốn" — xuất hiện trong rất nhiều cụm cố định: 「気がする」 — có cảm giác; 「気にする」 — để ý, lo lắng; 「気になる」 — bận tâm, tò mò; 「気をつける」 — cẩn thận; 「気が合う」 — hợp nhau; 「やる気」 — động lực; 「気が短い」 — nóng tính. Nên học theo cụm.

Ví dụ

  1. 明日は雨が降るような気がする。

    Tôi có cảm giác ngày mai trời sẽ mưa.

  2. 車に気をつけて帰ってね。

    Về nhà cẩn thận xe cộ nhé.

  3. 遊ぶ気満々

    brimming with desire to go and play

  4. 気が向いたら連絡してね。

    Feel free to contact me if you feel like it (lit. if your mood faces towards it).

  5. なんとなくやる気が出ない。

    I just somehow don't feel like doing it. (lit. My urge to do it just isn't coming out.)

Cách đọc khác của 「気」

気

け

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố dấu hiệu, vẻ, chút cảm giác
  2. tiền tố có vẻ, không hiểu sao

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố sign; indication; trace; touch; feeling JMdict
  2. tiền tố somehow; for some reason; seeming to be JMdict
  3. danh từ a sign Wiktionary
  4. hậu tố air, nature, disposition, sense Wiktionary

Cách dùng

"Tinh thần, tâm trạng, ý; khí" (き): rất nhiều thành ngữ: 「気がする」 — có cảm giác; 「気をつける」 — cẩn thận; 「気に入る」 — ưng ý; 「気が早い」 — nóng vội. Hậu tố け (げ): vẻ, dấu hiệu — 「火の気」 — dấu hiệu có lửa; 「寒気」 — cảm giác ớn lạnh.

Từ gần nghĩa: 心気持ち

Ví dụ

  • 誰かに見られている気がする。Tôi có cảm giác đang bị ai đó nhìn.
  • 部屋には人の気がなかった。Trong phòng không có dấu hiệu người.
  • 大人気ない人childish person (lit. person without an adult air)
  • 意味有りげに言うto say in a way implying meaningfulness

Chữ Hán trong từ

気
KHÍ On: キ、ケ Kun: いき、き spirit; mind; air; atmosphere; mood 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

気

げ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố có vẻ, ra vẻ, trông như

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố seeming; giving the appearance of; giving one the feeling of JMdict

Cách dùng

Hậu tố げ "có vẻ": gắn sau tính từ: 「寂しげ」 — có vẻ buồn; 「楽しげ」 — có vẻ vui; 「自信ありげ」 — ra vẻ tự tin. Thường viết bằng hiragana げ.

Từ gần nghĩa: そうらしい

Ví dụ

  • 彼女は寂しげに笑った。Cô ấy cười có vẻ buồn.
  • 子供たちが楽しげに遊んでいる。Bọn trẻ chơi đùa có vẻ vui.

Chữ Hán trong từ

気
KHÍ On: キ、ケ Kun: いき、き spirit; mind; air; atmosphere; mood 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

気

ぎ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố tính khí, tính cách kiểu...

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố -like nature; -like disposition; -ish temperament JMdict

Cách dùng

"Tính khí" (き, hậu tố): 「短気」 — nóng tính; 「勝ち気」 — hiếu thắng; 「呑気」 — vô tư; 「男気」 — khí phách nam nhi.

Từ gần nghĩa: 性格気性

Ví dụ

  • 彼は短気ですぐ怒る。Anh ta nóng tính, hay nổi giận.
  • 勝ち気な性格の女の子だ。Đó là cô bé có tính hiếu thắng.

Chữ Hán trong từ

気
KHÍ On: キ、ケ Kun: いき、き spirit; mind; air; atmosphere; mood 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗