ambience; atmosphere (of); air (of); mooddanh từJMdict
fragrance; aroma; flavour; tastedanh từJMdict
qi (in traditional Chinese philosophy and medicine); chi; kidanh từJMdict
breathchữ HánWiktionary
gaschữ HánWiktionary
atmospherechữ HánWiktionary
spiritchữ HánWiktionary
feeling, moodchữ HánWiktionary
condition, sign, statechữ HánWiktionary
24-week-period in a yearchữ HánWiktionary
diseasechữ HánWiktionary
spirit, mooddanh từWiktionary
inclination, will, mood, urgedanh từWiktionary
feeling, sensedanh từWiktionary
air, gasdanh từWiktionary
Cách dùng
"Tinh thần, tâm trạng, ý muốn" — xuất hiện trong rất nhiều cụm cố định: 「気がする」 — có cảm giác; 「気にする」 — để ý, lo lắng; 「気になる」 — bận tâm, tò mò; 「気をつける」 — cẩn thận; 「気が合う」 — hợp nhau; 「やる気」 — động lực; 「気が短い」 — nóng tính. Nên học theo cụm.
Ví dụ
明日は雨が降るような気がする。
Tôi có cảm giác ngày mai trời sẽ mưa.
車に気をつけて帰ってね。
Về nhà cẩn thận xe cộ nhé.
遊ぶ気満々
brimming with desire to go and play
気が向いたら連絡してね。
Feel free to contact me if you feel like it (lit. if your mood faces towards it).
なんとなくやる気が出ない。
I just somehow don't feel like doing it. (lit. My urge to do it just isn't coming out.)
Cách đọc khác của 「気」
気
け
NhậtÍt dùngHán Việt: KHÍ
Nghĩa tiếng Việt
danh từ · hậu tốdấu hiệu, vẻ, chút cảm giác
tiền tốcó vẻ, không hiểu sao
Nghĩa tiếng Anh
danh từ · hậu tốsign; indication; trace; touch; feelingJMdict
tiền tốsomehow; for some reason; seeming to beJMdict
danh từa signWiktionary
hậu tốair, nature, disposition, senseWiktionary
Cách dùng
"Tinh thần, tâm trạng, ý; khí" (き): rất nhiều thành ngữ: 「気がする」 — có cảm giác; 「気をつける」 — cẩn thận; 「気に入る」 — ưng ý; 「気が早い」 — nóng vội. Hậu tố け (げ): vẻ, dấu hiệu — 「火の気」 — dấu hiệu có lửa; 「寒気」 — cảm giác ớn lạnh.