汚
おNghĩa tiếng Anh
- affix dirty Wiktionary
Chữ Hán trong từ
汚
Ô, Ố, PHIẾM
On: オ
Kun: けが.す、けが.れる、けが.らわしい、よご.す、よご.れる、きたな.い
dirty; pollute; disgrace; rape; defile
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗