TanroDictionary Sổ từ

汚 よごれ

Ô

Nhật
0

汚 (よごれ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cá mập vây trắng đại dương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá mập vây trắng đại dươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. oceanic whitetip shark (Carcharhinus longimanus)danh từJMdict
  2. dirtychữ HánWiktionary
  3. pollutechữ HánWiktionary
  4. disgracechữ HánWiktionary
  5. rapechữ HánWiktionary
  6. defilechữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「汚」

汚

お

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix dirty Wiktionary

Chữ Hán trong từ

汚
Ô, Ố, PHIẾM On: オ Kun: けが.す、けが.れる、けが.らわしい、よご.す、よご.れる、きたな.い dirty; pollute; disgrace; rape; defile 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗