TanroDictionary Sổ từ

沈着 ちんちゃく

TRẦM TRƯỚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự điềm tĩnh, bình tĩnhdanh từ · tính từ な
  2. sự lắng đọng, tích tụ, bám dínhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. composure; calmness; self-possession; presence of minddanh từ · tính từ な
  2. depositing (at the bottom); deposition; accumulation; adherencedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. calm, composedtính từ い
  4. emotional composure, calmnessdanh từ

Cách dùng

"Điềm tĩnh": 「冷静沈着」 — bình tĩnh điềm đạm; 「沈着な態度」 — thái độ điềm tĩnh. Nghĩa y học: lắng đọng (「色素沈着」 — sạm da, tăng sắc tố).

Ví dụ

  1. 彼はどんな時でも冷静沈着だ。

    Lúc nào anh ấy cũng bình tĩnh điềm đạm.

  2. 日焼けで色素沈着が起きた。

    Do cháy nắng mà da bị sạm màu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「沈着」

沈着

ちんちゃくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ become affixed to a surface, often tartar to the surface of teeth
  2. động từ settle to the bottom

Chữ Hán trong từ

沈
TRẦM, THẨM, TRẤM On: チン、ジン Kun: しず.む、しず.める sink; be submerged; subside; be depressed; aloes 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
着
KHÁN On: チャク、ジャク Kun: き.る、き.せる、つ.く、つ.ける don; arrive; wear; counter for suits of clothing 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗