波 (なみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sóng, làn sóng, gợn sóng; lúc lên lúc xuống, thăng trầm; dòng chảy dâng trào; chuỗi biến đổi liên tiếp.
Nghĩa tiếng Việt
sóng, làn sóng, gợn sóngdanh từ
lúc lên lúc xuống, thăng trầmdanh từ
dòng chảy dâng trào; chuỗi biến đổi liên tiếpdanh từ
xu hướng, làn sóng (mới)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
wave; billow; ripple; breaker; swelldanh từJMdict
ups and downsdanh từJMdict
(something) advancing step by step; (something) surging forward inopposably; succession of changesdanh từJMdict
tendency; (new) wavedanh từJMdict
a wavedanh từWiktionary
a female given nametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Sóng" (nước) và nghĩa bóng "làn sóng, thăng trầm": 「波が高い」 — sóng lớn; 「波に乗る」 — nắm bắt thời cơ, theo kịp xu thế; 「人の波」 — dòng người; 「成績に波がある」 — thành tích lúc lên lúc xuống. 「津波」 là sóng thần.
Ví dụ
今日は波が高いので泳がないでください。
Hôm nay sóng lớn nên đừng bơi.
彼は時代の波に乗って成功した。
Anh ấy đã thành công nhờ nắm bắt làn sóng thời đại.
そのサーファーは一番大きな波に乗った。
That surfer rode the biggest wave.
Cách đọc khác của 「波」
波
は
NhậtÍt dùngHán Việt: BA
Nghĩa tiếng Việt
trợ số từđơn vị đếm đợt (sóng, lần lặp lại)
Nghĩa tiếng Anh
trợ số từcounter for waves (of a repeated occurrence)JMdict
affixwaveWiktionary
Cách dùng
Đơn vị đếm đợt (は): 「第二波」 — làn sóng thứ hai (dịch bệnh); 「第一波」; 「寒波」 — đợt lạnh.