Nghĩa tiếng Việt
- chú thích, lời chú giảidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- annotation; explanatory note; commentdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
- to pourchữ HánWiktionary
- to place an order (as in 注文)chữ HánWiktionary
- annotation, notedanh từWiktionary
Cách dùng
"Chú thích": 「注を付ける」 — thêm chú thích; 「注を参照」 — xem chú thích; 「脚注」 — chú thích cuối trang. Dùng trong văn bản học thuật, sách.
Ví dụ
-
詳しくは注を参照してください。
Chi tiết xin xem phần chú thích.
-
難しい語には注が付いている。
Những từ khó đều có chú thích.