Nghĩa tiếng Việt
- người thi lại đại học (đã mất X năm sau khi tốt nghiệp cấp ba)trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- person who has spent X years after graduating high school attempting to get admitted to (a specific) universitytrợ số từJMdict
- wavechữ HánWiktionary
- wanderingchữ HánWiktionary
- failing the annual university entrance exams (see 浪人)trợ số từWiktionary
Cách dùng
"Năm ôn thi lại" (ろう) — hậu tố: 「一浪」 — ôn thi lại 1 năm; 「二浪」; 「浪人」 — người thi trượt ôn lại. Khẩu ngữ giới thi cử.
Ví dụ
-
彼は一浪して大学に入った。
Anh ấy ôn thi lại một năm rồi mới vào đại học.
-
二浪してでも医学部に行きたい。
Dù phải ôn thi hai năm, tôi vẫn muốn vào khoa y.
-
二浪目
second time failing the annual university entrance exams