TanroDictionary Sổ từ

浪 ろう

LÃNG

Nhật
0

浪 (ろう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: người thi lại đại học (đã mất X năm sau khi tốt nghiệp cấp ba).

Nghĩa tiếng Việt

  1. người thi lại đại học (đã mất X năm sau khi tốt nghiệp cấp ba)trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. person who has spent X years after graduating high school attempting to get admitted to (a specific) universitytrợ số từJMdict
  2. wavechữ HánWiktionary
  3. wanderingchữ HánWiktionary
  4. failing the annual university entrance exams (see 浪人)trợ số từWiktionary

Cách dùng

"Năm ôn thi lại" (ろう) — hậu tố: 「一浪」 — ôn thi lại 1 năm; 「二浪」; 「浪人」 — người thi trượt ôn lại. Khẩu ngữ giới thi cử.

Ví dụ

  1. 彼は一浪して大学に入った。

    Anh ấy ôn thi lại một năm rồi mới vào đại học.

  2. 二浪してでも医学部に行きたい。

    Dù phải ôn thi hai năm, tôi vẫn muốn vào khoa y.

  3. 二浪目

    second time failing the annual university entrance exams