Nghĩa tiếng Việt
- sự tiến triển dần dầndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- gradual progressdanh từJMdict
Cách dùng
"Dần dần" (ぜん): 「漸増」 — tăng dần; 「漸減」 — giảm dần; 「漸進的」 — tiệm tiến. Phó từ: 「漸く」 (ようやく) — mãi mới.
Ví dụ
-
人口は漸減している。
Dân số đang giảm dần.
-
漸く仕事が終わった。
Mãi mới xong việc.