TanroDictionary Sổ từ

漸 ぜん

TIỆM

Nhật
0

漸 (ぜん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự tiến triển dần dần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tiến triển dần dầndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gradual progressdanh từJMdict

Cách dùng

"Dần dần" (ぜん): 「漸増」 — tăng dần; 「漸減」 — giảm dần; 「漸進的」 — tiệm tiến. Phó từ: 「漸く」 (ようやく) — mãi mới.

Ví dụ

  1. 人口は漸減している。

    Dân số đang giảm dần.

  2. 漸く仕事が終わった。

    Mãi mới xong việc.