Nghĩa tiếng Việt
- tiềm thứcdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- subconsciousness; the subconsciousdanh từ · trợ từ
- the subconscious; the subconscious minddanh từ
Cách dùng
"Tiềm thức": 「潜在意識に働きかける」 — tác động vào tiềm thức. Phân biệt 「無意識」 — vô thức.
Ví dụ
-
夢は潜在意識の表れだと言われる。
Người ta nói giấc mơ là biểu hiện của tiềm thức.
-
広告は潜在意識に影響を与える。
Quảng cáo tác động vào tiềm thức.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép