TanroDictionary Sổ từ

潜在意識 せんざいいしき

TIỀM TẠI Ý THỨC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiềm thứcdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. subconsciousness; the subconsciousdanh từ · trợ từ
  2. the subconscious; the subconscious minddanh từ

Cách dùng

"Tiềm thức": 「潜在意識に働きかける」 — tác động vào tiềm thức. Phân biệt 「無意識」 — vô thức.

Ví dụ

  1. 夢は潜在意識の表れだと言われる。

    Người ta nói giấc mơ là biểu hiện của tiềm thức.

  2. 広告は潜在意識に影響を与える。

    Quảng cáo tác động vào tiềm thức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép