灯
あかし
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐĂNG
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ đèn (dâng cúng), đèn
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ light (esp. as a religious offering); lamp
JMdict
-
danh từ a light, lamp
Wiktionary
-
danh từ a light (or lighted lamp) offered to a kami or buddha
Wiktionary
Cách dùng
"Đèn, ánh đèn" (ひ・あかり・とう): 「灯をともす」 — thắp đèn; 「街の灯」 — ánh đèn phố; 「灯台」 — hải đăng; 「献灯」 — dâng đèn (ở đền chùa). Văn chương: 「希望の灯」.
Từ gần nghĩa:
明かり灯火
Từ trái nghĩa:
闇
Ví dụ
- 遠くに街の灯が見えた。Từ xa thấy ánh đèn thành phố.
- 仏前に灯を供えた。Tôi dâng đèn trước bàn thờ Phật.
- 櫓太鼓の灯がゆれて 揃い浴衣の夏がゆくThe festival-commencing lamp sways, [all] wearing yukata in the passing summer.
Chữ Hán trong từ
灯
ĐĂNG
On: トウ
Kun: ひ、ほ-、ともしび、とも.す、あかり
lamp; a light; light; counter for lights
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
灯
とう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐĂNG
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ ánh đèn, đèn
-
hậu tố · trợ số từ đơn vị đếm đèn điện
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ light; lamp
JMdict
-
hậu tố · trợ số từ counter for electric lights
JMdict
-
danh từ a light, lamp
Wiktionary
-
trợ số từ counter for 電灯 (dentō, “electric lights”)
Wiktionary
-
hậu tố electric light
Wiktionary
-
affix light, lamp
Wiktionary
-
affix Buddhist teaching
Wiktionary
Cách dùng
"Đèn" (とう): 「街灯」 — đèn đường; 「電灯」; 「灯台」 — hải đăng. Hậu tố đếm bóng đèn (hiếm).
Từ gần nghĩa:
ライト明かり
Ví dụ
- 街灯が少なくて夜道が暗い。Ít đèn đường nên đường đêm tối.
- 岬の灯台が光っている。Ngọn hải đăng ở mũi đất đang sáng.
Chữ Hán trong từ
灯
ĐĂNG
On: トウ
Kun: ひ、ほ-、ともしび、とも.す、あかり
lamp; a light; light; counter for lights
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
灯
ともし
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐĂNG
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ ánh đèn, đèn
-
danh từ nhử hươu bằng đuốc
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ light; lamp
JMdict
-
danh từ baiting deer with a lighted torch
JMdict
-
danh từ a light
Wiktionary
-
danh từ alternative spelling of 照射 (tomoshi): a torch used to bait deer when night hunting
Wiktionary
Cách dùng
"Ánh đèn" (ひ/ともしび): 「街の灯」 — ánh đèn phố; 「灯が消える」 — đèn tắt; nghĩa bóng 「希望の灯」 — ngọn đèn hy vọng. Văn chương.
Từ gần nghĩa:
明かり灯火
Từ trái nghĩa:
闇
Ví dụ
- 遠くに街の灯が見える。Xa xa thấy ánh đèn phố.
- 希望の灯を消してはならない。Không được để tắt ngọn đèn hy vọng.
Chữ Hán trong từ
灯
ĐĂNG
On: トウ
Kun: ひ、ほ-、ともしび、とも.す、あかり
lamp; a light; light; counter for lights
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗