TanroDictionary Sổ từ

熱 ねつ

NHIỆT

Nhật Thông dụng
0

熱 (ねつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhiệt, sức nóng; sốt, nhiệt độ cơ thể; nhiệt huyết, đam mê, cơn sốt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiệt, sức nóngdanh từ
  2. sốt, nhiệt độ cơ thểdanh từ
  3. nhiệt huyết, đam mê, cơn sốtdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. heatdanh từJMdict
  2. fever; temperaturedanh từJMdict
  3. zeal; passion; enthusiasm; mania; craze; ragedanh từ · hậu tốJMdict
  4. temperaturechữ HánWiktionary
  5. feverchữ HánWiktionary
  6. maniachữ HánWiktionary
  7. passionchữ HánWiktionary
  8. passion; mania; fever (towards an activity or topic)hậu tốWiktionary

Cách dùng

"Nhiệt; sốt; nhiệt huyết": 「熱がある」 — bị sốt; 「熱を測る」 — đo nhiệt độ; 「熱が下がる」 — hạ sốt; 「熱を入れる」 — dồn tâm huyết. Hậu tố 「~熱」 — cơn sốt (サッカー熱). Khác 暑さ (nóng thời tiết).

Ví dụ

  1. 子どもが熱を出したので会社を休んだ。

    Con bị sốt nên tôi nghỉ làm.

  2. 彼は最近、勉強に熱を入れている。

    Dạo này cậu ấy đang dồn tâm huyết vào việc học.

  3. 物凄い熱を出す

    to come down with a terrible fever

Cách đọc khác của 「熱」

熱

ねち

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) cơn sốt

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ fever JMdict

Chữ Hán trong từ

熱
NHIỆT On: ネツ Kun: あつ.い heat; temperature; fever; mania; passion 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗