Nghĩa tiếng Việt
- tỉ lệ, tỉ suất, phần trămdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- rate; ratio; proportion; percentagedanh từ · hậu tốJMdict
- lead a groupchữ HánWiktionary
- ratiochữ HánWiktionary
- rate, ratiohậu tốWiktionary
Cách dùng
"Tỉ lệ": 「率が高い」 — tỉ lệ cao; 「合格率」 — tỉ lệ đỗ; 「投票率」 — tỉ lệ bỏ phiếu. Phần lớn dùng như hậu tố. Phân biệt 「割合」 (tỉ lệ nói chung, khẩu ngữ hơn).
Ví dụ
-
この試験は合格の率が低い。
Kỳ thi này có tỉ lệ đỗ thấp.
-
今回の選挙は投票率が上がった。
Cuộc bầu cử lần này tỉ lệ đi bầu tăng.
-
離婚率
divorce rate
-
出産率 ― shussan-ritsu ― birthrate