TanroDictionary Sổ từ

現 げん

HIỆN

Nhật
0

現 (げん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hiện tại, hiện hành, đương nhiệm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại, hiện hành, đương nhiệmtiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. present (e.g. government, administration); current; existingtiền tốJMdict
  2. presentchữ HánWiktionary
  3. existingchữ HánWiktionary
  4. present reality; what actually exists nowdanh từWiktionary
  5. present; currenttiền tốWiktionary

Cách dùng

Tiền tố "hiện, đương nhiệm" (げん): 「現社長」 — giám đốc hiện tại; 「現時点」 — thời điểm hiện tại; 「現住所」 — địa chỉ hiện tại. Đối lập với 元/前.

Ví dụ

  1. 現社長は三代目です。

    Giám đốc hiện tại là đời thứ ba.

  2. 現時点では何も決まっていない。

    Ở thời điểm hiện tại chưa có gì được quyết định.

Cách đọc khác của 「現」

現

うつつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ reality or consciousness, as opposed to a dream state or unconsciousness Wiktionary

Ví dụ

  • 夢と現の間in between dreams and reality
  • さあ 眠れしばし現にお別れだWell then, say goodbye to reality for the time being, and go to sleep

Chữ Hán trong từ

現
HIỆN On: ゲン Kun: あらわ.れる、あらわ.す、うつつ、うつ.つ present; existing; actual 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗