理
り
LÝ
理 (り) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lý lẽ, đạo lý, logic; nguyên lý chung; Lý (trong Tống Nho: nguyên lý của vũ trụ).
Nghĩa tiếng Việt
- lý lẽ, đạo lý, logicdanh từ
- nguyên lý chungdanh từ
- Lý (trong Tống Nho: nguyên lý của vũ trụ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- reason; principle; logicdanh từJMdict
- general principle (as opposed to individual concrete phenomenon)danh từJMdict
- the underlying principles of the cosmos (in neo-Confucianism)danh từJMdict
- reason; logic (ことわり)chữ HánWiktionary
- pattern (すじ)chữ HánWiktionary
- to put in order; arrange (おさめる)chữ HánWiktionary
- natural scienceschữ HánWiktionary
- reason, logicdanh từWiktionary
Cách dùng
"Lý lẽ, đạo lý": 「理にかなう」 — hợp lý; 「理を説く」 — giảng giải đạo lý; 「自然の理」 — quy luật tự nhiên; 「理屈」 — lý sự. Đọc り. Văn viết; khẩu ngữ dùng 道理, 理由.
Ví dụ
-
彼の意見は理にかなっている。
Ý kiến của anh ấy rất hợp lý.
-
生まれたものが死ぬのは自然の理だ。
Có sinh ắt có tử là quy luật tự nhiên.
Cách đọc khác của 「理」
理
ことわり
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LÍ
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ lý lẽ, đạo lý, lẽ tự nhiên
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ reason; logic; sense; natural way of things
JMdict
Cách dùng
"Lẽ, đạo lý" (り): 「理にかなう」 — hợp lý; 「理を説く」 — giảng đạo lý; 「〜も理の当然」 — là lẽ đương nhiên.
Từ gần nghĩa:
道理筋
Từ trái nghĩa:
非無理
Ví dụ
- 彼の説明は理にかなっている。Lời giải thích của anh ấy hợp lý.
- 怒るのも理の当然だ。Nổi giận là lẽ đương nhiên.
理
おさむ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LÝ
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary