田
でんNghĩa tiếng Anh
- affix field Wiktionary
- tên riêng a surname Wiktionary
Chữ Hán trong từ
田
ĐIỀN
田 (た) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ruộng lúa.
"Ruộng lúa": 「田を耕す」 — cày ruộng; 「田植え」 — cấy lúa; 「田んぼ」 — ruộng (khẩu ngữ, thông dụng hơn). Ruộng khô là 畑.
五月になると田植えが始まる。
Đến tháng năm là bắt đầu cấy lúa.
家の前に広い田んぼが広がっている。
Trước nhà là cánh đồng lúa rộng.
田を耕す
to plow a rice field