Nghĩa tiếng Việt
- lý do, nguyên cớ, ý nghĩadanh từ
- nghe nói rằng, được biết rằngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- reason; significance; causedanh từJMdict
- piece of information that one has heard; I hear that ...; it is said that ...danh từJMdict
- cause, reasonchữ HánWiktionary
- from, arising from (よる)chữ HánWiktionary
- expresses hearsay (よし)chữ HánWiktionary
- because of (より)chữ HánWiktionary
- to be just like (なお…ごとし)chữ HánWiktionary
- reason, causedanh từWiktionary
Cách dùng
"Nghe nói rằng" (văn thư từ trang trọng): 「〜の由」 — được biết rằng; 「お元気の由、何よりです」. Nghĩa "lý do" trong 「知る由もない」 — không cách nào biết được. Văn nói dùng 「〜そうだ」.
Ví dụ
-
ご結婚の由、心よりお祝い申し上げます。
Được biết anh chị đã kết hôn, xin chân thành chúc mừng.
-
彼が何を考えていたか、知る由もない。
Không cách nào biết được anh ấy đã nghĩ gì.