病欠
びょうけつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to be absent due to illness
Chữ Hán trong từ
病
BỆNH
On: ビョウ、ヘイ
Kun: や.む、-や.み、やまい
ill; sick
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
欠
KHIẾM
On: ケツ、ケン
Kun: か.ける、か.く
lack; gap; fail; yawning radical (no. 76)
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗