TanroDictionary Sổ từ

真 しん

CHÂN

Nhật Thông dụng
0

真 (しん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chân lý, sự thật; thật, chính hiệu; sự nghiêm túc; chân lý.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chân lý, sự thật; thật, chính hiệudanh từ · trợ từ
  2. sự nghiêm túcdanh từ
  3. chân lýdanh từ
  4. lối chữ khải (chân thư)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. truth; reality; genuinenessdanh từ · trợ từJMdict
  2. seriousnessdanh từJMdict
  3. truthdanh từJMdict
  4. printed style writingdanh từJMdict
  5. star performerdanh từJMdict
  6. realitychữ HánWiktionary
  7. sinceritychữ HánWiktionary
  8. naturalnesschữ HánWiktionary
  9. regular scriptchữ HánWiktionary
  10. truth, realitydanh từWiktionary
  11. truth, reality, genuinenessaffixWiktionary
  12. natural, pristineaffixWiktionary
  13. complete, whollyaffixWiktionary
  14. regular script (楷書, kaisho)affixWiktionary
  15. a true statementaffixWiktionary
  16. a surnametên riêngWiktionary
  17. a male or female given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Thật, chân thật" (しん/ま): 「真の友」 — người bạn thật sự; 「真に受ける」 — tin là thật (ま); 「真の意味で」 — theo đúng nghĩa. Tiền tố ま: 真夏, 真っ白 — nhấn mạnh.

Ví dụ

  1. 困った時に助けてくれるのが真の友だ。

    Người giúp mình lúc khó khăn mới là bạn thật.

  2. 冗談を真に受けないでください。

    Đừng tưởng lời đùa là thật.

Cách đọc khác của 「真」

真

ま

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố đúng, chính (vd: chính đông)
  2. tiền tố thuần, thật
  3. danh từ chân lý, sự thật

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố just; right; due (east) JMdict
  2. tiền tố pure; genuine; true JMdict
  3. danh từ truth JMdict

Cách dùng

(ま) Tiền tố "đúng, chính, thuần, thật": 「真東」 — chính đông, 「真冬」 — giữa mùa đông, 「真っ白」, 「真新しい」, 「真心」.

Từ gần nghĩa: 真っ

Ví dụ

  • 太陽は真東から昇る。Mặt trời mọc ở chính đông.
  • 真冬の北海道はとても寒い。Hokkaido giữa mùa đông rất lạnh.

Chữ Hán trong từ

真
CHÂN On: シン Kun: ま、ま-、まこと true; reality; Buddhist sect 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

真

あつし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

真
CHÂN On: シン Kun: ま、ま-、まこと true; reality; Buddhist sect 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

真

ただし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

真
CHÂN On: シン Kun: ま、ま-、まこと true; reality; Buddhist sect 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

真

まさし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

真
CHÂN On: シン Kun: ま、ま-、まこと true; reality; Buddhist sect 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗