Nghĩa tiếng Việt
- trí tuệdanh từ
- trí (tri thức cao)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wisdomdanh từ
- jnana (higher knowledge)danh từ
- to knowchữ Hán
Cách dùng
(ち) "Trí tuệ, tri thức": văn viết, học thuật — 「知の巨人」 — người khổng lồ về tri thức, 「知・徳・体」 — trí, đức, thể; 「知を愛する」.
Ví dụ
-
教育は知・徳・体のバランスが大切だ。
Giáo dục cần cân bằng giữa trí, đức và thể.
-
彼は知の巨人と呼ばれた。
Ông ấy được gọi là người khổng lồ tri thức.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép