TanroDictionary Sổ từ

知 ち

TRI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trí tuệdanh từ
  2. trí (tri thức cao)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wisdomdanh từ
  2. jnana (higher knowledge)danh từ
  3. to knowchữ Hán

Cách dùng

(ち) "Trí tuệ, tri thức": văn viết, học thuật — 「知の巨人」 — người khổng lồ về tri thức, 「知・徳・体」 — trí, đức, thể; 「知を愛する」.

Ví dụ

  1. 教育は知・徳・体のバランスが大切だ。

    Giáo dục cần cân bằng giữa trí, đức và thể.

  2. 彼は知の巨人と呼ばれた。

    Ông ấy được gọi là người khổng lồ tri thức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép