Nghĩa tiếng Việt
- vỡ tan giữa không trungdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- mid-air breakage; mid-air disintegrationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- disintegration in mid-airdanh từ
- falling apartdanh từ
Cách dùng
"Vỡ tan giữa không trung" (máy bay); nghĩa bóng phổ biến: "tan rã giữa chừng" (kế hoạch, tổ chức): 「計画が空中分解する」.
Ví dụ
-
プロジェクトは途中で空中分解した。
Dự án đã tan rã giữa chừng.
-
機体は空中分解して墜落した。
Máy bay vỡ tan giữa không trung rồi rơi xuống.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép