TanroDictionary Sổ từ

空中分解 くうちゅうぶんかい

KHÔNG TRUNG PHÂN GIẢI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vỡ tan giữa không trungdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mid-air breakage; mid-air disintegrationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. disintegration in mid-airdanh từ
  3. falling apartdanh từ

Cách dùng

"Vỡ tan giữa không trung" (máy bay); nghĩa bóng phổ biến: "tan rã giữa chừng" (kế hoạch, tổ chức): 「計画が空中分解する」.

Ví dụ

  1. プロジェクトは途中で空中分解した。

    Dự án đã tan rã giữa chừng.

  2. 機体は空中分解して墜落した。

    Máy bay vỡ tan giữa không trung rồi rơi xuống.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép