笑
わらいNghĩa tiếng Anh
- danh từ a laugh, laughing, laughter Wiktionary
- danh từ a smile, smiling Wiktionary
Chữ Hán trong từ
笑
TIẾU
笑 (わら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (lóng) haha, cười.
(わら) Tiếng lóng mạng: viết 「(笑)」 hoặc 「笑」 cuối câu như "haha", biểu thị đang cười, nói đùa. Tương tự w, 草.
また寝坊しちゃった笑
Lại ngủ quên mất rồi haha.
それは無理でしょ(笑)
Cái đó chắc chắn không được rồi (cười).