TanroDictionary Sổ từ

笑 わら

TIẾU

Nhật
0

笑 (わら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (lóng) haha, cười.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (lóng) haha, cườicụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. LOL; hahacụm từJMdict
  2. to laugh; laughterchữ HánWiktionary
  3. to smile; a smilechữ HánWiktionary

Cách dùng

(わら) Tiếng lóng mạng: viết 「(笑)」 hoặc 「笑」 cuối câu như "haha", biểu thị đang cười, nói đùa. Tương tự w, 草.

Ví dụ

  1. また寝坊しちゃった笑

    Lại ngủ quên mất rồi haha.

  2. それは無理でしょ(笑)

    Cái đó chắc chắn không được rồi (cười).

Cách đọc khác của 「笑」

笑

わらい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a laugh, laughing, laughter Wiktionary
  2. danh từ a smile, smiling Wiktionary

Chữ Hán trong từ

笑
TIẾU On: ショウ Kun: わら.う、え.む laugh 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

笑

えみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a smile, smiling Wiktionary
  2. danh từ a bloom, blooming Wiktionary
  3. danh từ the opening of a nut or other fruit as it ripens Wiktionary
  4. tên riêng a female given name Wiktionary
  5. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

笑
TIẾU On: ショウ Kun: わら.う、え.む laugh 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

笑

え

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ smile Wiktionary

Chữ Hán trong từ

笑
TIẾU On: ショウ Kun: わら.う、え.む laugh 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗