Nghĩa tiếng Việt
- que bóidanh từ
- sự đếm, tính toándanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- divining sticksdanh từJMdict
- counting; calculationdanh từ · động từ するJMdict
- Counting, calculationchữ HánWiktionary
TOÁN
算 (さん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: que bói; sự đếm, tính toán.