TanroDictionary Sổ từ

素 す

TỐ

Nhật Thông dụng
0

素 (す) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bản chất, cảm xúc thật, con người thật; mộc, trơn, không trang trí, nguyên chất; (miệt thị) chỉ, đơn thuần; nghèo nàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản chất, cảm xúc thật, con người thậtdanh từ
  2. mộc, trơn, không trang trí, nguyên chấttrợ từ
  3. (miệt thị) chỉ, đơn thuần; nghèo nàntiền tố
  4. cực kỳtiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's nature; one's feelings; oneselfdanh từJMdict
  2. plain; unadorned; undecorated; unadulterated; au natureltrợ từJMdict
  3. mere; poortiền tốJMdict
  4. exceedinglytiền tốJMdict
  5. basicchữ HánWiktionary
  6. plainchữ HánWiktionary
  7. unadorned statedanh từWiktionary

Cách dùng

"Con người thật, mộc mạc" (đọc す): 「素の自分」 — con người thật của mình; 「素顔」 — mặt mộc; 「素足」 — chân trần. Làm tiền tố "đơn thuần, nghèo nàn": 「素人」 — người nghiệp dư; 「素うどん」 — mì udon không topping. Đọc そ/もと nghĩa "nguyên tố, gốc" (「要素」).

Ví dụ

  1. 彼女は友達の前では素の自分を見せる。

    Trước bạn bè, cô ấy thể hiện con người thật.

  2. 素足で砂浜を歩いた。

    Tôi đi chân trần trên bãi cát.

Cách đọc khác của 「素」

素

そ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ lụa trắng
  2. danh từ nguyên tố, cơ bản
  3. danh từ nguyên lý

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ white silk JMdict
  2. danh từ prime JMdict
  3. danh từ principle JMdict
  4. tính từ い plain Wiktionary
  5. tính từ い prime (having no factors but 1 and itself) Wiktionary

Cách dùng

"Nguyên chất, cơ bản" (そ・す・もと): 「素材」, 「要素」, 「元素」; す: 「素顔」 — mặt mộc; 「素足」 — chân trần; 「素で」 — một cách tự nhiên (khẩu ngữ: 素で間違えた — sai thật lòng). もと: 「スープの素」 — gói gia vị súp.

Từ gần nghĩa: 元本来

Ví dụ

  • 彼女は素顔もきれいだ。Cô ấy mặt mộc cũng đẹp.
  • ごめん、素で忘れてた。Xin lỗi, tớ quên thật.
  • 互いに素mutually prime

Chữ Hán trong từ

素
TỐ On: ソ、ス Kun: もと elementary; principle; naked; uncovered 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

素

もと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ essence Wiktionary

Ví dụ

  • ご飯の素rice flavoring / seasoning

Chữ Hán trong từ

素
TỐ On: ソ、ス Kun: もと elementary; principle; naked; uncovered 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗