素 (す) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bản chất, cảm xúc thật, con người thật; mộc, trơn, không trang trí, nguyên chất; (miệt thị) chỉ, đơn thuần; nghèo nàn.
plain; unadorned; undecorated; unadulterated; au natureltrợ từJMdict
mere; poortiền tốJMdict
exceedinglytiền tốJMdict
basicchữ HánWiktionary
plainchữ HánWiktionary
unadorned statedanh từWiktionary
Cách dùng
"Con người thật, mộc mạc" (đọc す): 「素の自分」 — con người thật của mình; 「素顔」 — mặt mộc; 「素足」 — chân trần. Làm tiền tố "đơn thuần, nghèo nàn": 「素人」 — người nghiệp dư; 「素うどん」 — mì udon không topping. Đọc そ/もと nghĩa "nguyên tố, gốc" (「要素」).
Ví dụ
彼女は友達の前では素の自分を見せる。
Trước bạn bè, cô ấy thể hiện con người thật.
素足で砂浜を歩いた。
Tôi đi chân trần trên bãi cát.
Cách đọc khác của 「素」
素
そ
NhậtÍt dùngHán Việt: TỐ
Nghĩa tiếng Việt
danh từlụa trắng
danh từnguyên tố, cơ bản
danh từnguyên lý
Nghĩa tiếng Anh
danh từwhite silkJMdict
danh từprimeJMdict
danh từprincipleJMdict
tính từ いplainWiktionary
tính từ いprime (having no factors but 1 and itself)Wiktionary
Cách dùng
"Nguyên chất, cơ bản" (そ・す・もと): 「素材」, 「要素」, 「元素」; す: 「素顔」 — mặt mộc; 「素足」 — chân trần; 「素で」 — một cách tự nhiên (khẩu ngữ: 素で間違えた — sai thật lòng). もと: 「スープの素」 — gói gia vị súp.