TanroDictionary Sổ từ

翻 ハン

PHIÊN

Nhật
0

翻 (ハン) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: han (đơn vị nhân đôi điểm, mạt chược).

Nghĩa tiếng Việt

  1. han (đơn vị nhân đôi điểm, mạt chược)trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. han; fan; unit that doubles the score of a handtrợ số từJMdict
  2. flip, turn overchữ HánWiktionary
  3. wave, flutterchữ HánWiktionary
  4. a change of mindchữ HánWiktionary