Nghĩa tiếng Việt
- han (đơn vị nhân đôi điểm, mạt chược)trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- han; fan; unit that doubles the score of a handtrợ số từJMdict
- flip, turn overchữ HánWiktionary
- wave, flutterchữ HánWiktionary
- a change of mindchữ HánWiktionary
PHIÊN
翻 (ハン) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: han (đơn vị nhân đôi điểm, mạt chược).