TanroDictionary Sổ từ

背中 せなか

BỐI TRUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. back (of the body)danh từ
  2. back (of a body)danh từ

Cách dùng

"Lưng": 「背中が痛い」 — đau lưng; 「背中を押す」 — động viên, thúc đẩy (nghĩa bóng); 「背中を向ける」 — quay lưng. 背中 chỉ phần lưng nói chung; 腰 là thắt lưng (đau lưng dưới là 腰が痛い).

Ví dụ

  1. 重い荷物を持って背中が痛くなった。

    Mang đồ nặng nên tôi bị đau lưng.

  2. 先生の言葉が私の背中を押してくれた。

    Lời thầy giáo đã tiếp thêm động lực cho tôi.

  3. 先生 お背中流しましょうか?

    Sensei, would you let me wash your back?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép