Nghĩa tiếng Việt
- lưngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- back (of the body)danh từ
- back (of a body)danh từ
Cách dùng
"Lưng": 「背中が痛い」 — đau lưng; 「背中を押す」 — động viên, thúc đẩy (nghĩa bóng); 「背中を向ける」 — quay lưng. 背中 chỉ phần lưng nói chung; 腰 là thắt lưng (đau lưng dưới là 腰が痛い).
Ví dụ
-
重い荷物を持って背中が痛くなった。
Mang đồ nặng nên tôi bị đau lưng.
-
先生の言葉が私の背中を押してくれた。
Lời thầy giáo đã tiếp thêm động lực cho tôi.
-
先生 お背中流しましょうか?
Sensei, would you let me wash your back?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép