TanroDictionary Sổ từ

脱 だつ

THOÁT

Nhật
0

脱 (だつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thoát, phi, bỏ, hậu-.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoát, phi, bỏ, hậu-tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. de- (indicating reversal, removal, etc.); post-tiền tốJMdict
  2. de- (undoing of something)tiền tốWiktionary

Cách dùng

"Thoát khỏi, bỏ, phi-" (tiền tố): 「脱サラ」 — bỏ nghề làm công ăn lương; 「脱原発」 — từ bỏ điện hạt nhân; 「脱炭素」 — phi carbon hóa. Dùng trước danh từ để chỉ việc rời bỏ một trạng thái cũ; phong cách báo chí.

Ví dụ

  1. 政府は脱炭素社会を目指している。

    Chính phủ hướng tới một xã hội phi carbon.

  2. 彼は脱サラしてカフェを開いた。

    Anh ấy bỏ nghề làm công và mở quán cà phê.

  3. 脱原発

    denuclearization