Nghĩa tiếng Việt
- thoát, phi, bỏ, hậu-tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- de- (indicating reversal, removal, etc.); post-tiền tốJMdict
- de- (undoing of something)tiền tốWiktionary
Cách dùng
"Thoát khỏi, bỏ, phi-" (tiền tố): 「脱サラ」 — bỏ nghề làm công ăn lương; 「脱原発」 — từ bỏ điện hạt nhân; 「脱炭素」 — phi carbon hóa. Dùng trước danh từ để chỉ việc rời bỏ một trạng thái cũ; phong cách báo chí.
Ví dụ
-
政府は脱炭素社会を目指している。
Chính phủ hướng tới một xã hội phi carbon.
-
彼は脱サラしてカフェを開いた。
Anh ấy bỏ nghề làm công và mở quán cà phê.
-
脱原発
denuclearization