TanroDictionary Sổ từ

虚 きょ

HƯ

Có 2 cách đọc: きょ sơ hở うろ hốc
Nhật
0

虚 (きょ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sơ hở, không phòng bị; điều giả dối; sao Hư (một trong 28 tú).

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơ hở, không phòng bịdanh từ
  2. điều giả dốidanh từ
  3. sao Hư (một trong 28 tú)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unpreparednessdanh từJMdict
  2. falsehooddanh từJMdict
  3. Chinese "Emptiness" constellation (one of the 28 mansions)danh từJMdict
  4. lack of preparationdanh từWiktionary
  5. a liedanh từWiktionary

Cách dùng

"Sơ hở, chỗ trống" (きょ): 「虚を突く」 — đánh vào chỗ sơ hở, bất ngờ; 「虚を突かれる」 — bị bất ngờ. "Giả dối, hư": 「虚偽」, 「虚栄」; 「虚々実々」 — thật thật hư hư.

Ví dụ

  1. 相手の虚を突いて得点した。

    Đánh vào sơ hở của đối phương mà ghi điểm.

  2. 突然の質問に虚を突かれた。

    Tôi bị bất ngờ trước câu hỏi đột ngột.

  3. 虚に付け込む

    to exploit a weakness

Cách đọc khác của 「虚」

虚

うろ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ hốc, lỗ hổng

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ hollow; cavity; hole JMdict
  2. chữ Hán emptiness, void Wiktionary
  3. chữ Hán falsehood, lie Wiktionary

Chữ Hán trong từ

虚
HƯ, KHƯ, HƠ, HỬ, HỰ, HƯA, KHỜ On: キョ、コ Kun: むな.しい、うつ.ろ void; emptiness; unpreparedness; crack; fissure; untruth 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗