実
じつNghĩa tiếng Việt
- danh từ · trợ từ sự thật, thực tế
- danh từ · trợ từ lòng thành, sự chân thật
- danh từ · trợ từ nội dung, thực chất
- danh từ · trợ từ kết quả (tốt)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · trợ từ truth; reality JMdict
- danh từ · trợ từ sincerity; honesty; fidelity JMdict
- danh từ · trợ từ content; substance JMdict
- danh từ · trợ từ (good) result JMdict
- chữ Hán reality Wiktionary
- chữ Hán truth Wiktionary
- chữ Hán fruit Wiktionary
- danh từ sincerity; fidelity Wiktionary
- danh từ contents; substance; essence Wiktionary
- danh từ results; achievements Wiktionary
- danh từ dividend Wiktionary
- danh từ being real Wiktionary
- tên riêng a unisex given name Wiktionary
Cách dùng
"Sự thật; thực chất" (đọc じつ): 「実を言うと」 — nói thật thì; 「実に」 — thật sự; 「実の親」 — cha mẹ ruột; 「名と実」 — danh và thực. Văn hơi trang trọng; thường gặp nhất là 実は.
Ví dụ
- 実を言うと、まだ宿題が終わっていない。Nói thật là tôi vẫn chưa làm xong bài tập.
- 彼は私の実の兄ではない。Anh ấy không phải anh ruột của tôi.
- 実はバージルの息子。In reality, Vergil's son.
Chữ Hán trong từ
実
THỰC
On: ジツ、シツ
Kun: み、みの.る、まこと、みの、みち.る
reality; truth; seed; fruit; nut
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗