TanroDictionary Sổ từ

被 ひ

BỊ

Có 2 cách đọc: ひ bị- おおい a covering
Nhật
0

被 (ひ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bị-, người được/chịu (hành động), vd: người được tuyển dụng, thí sinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị-, người được/chịu (hành động), vd: người được tuyển dụng, thí sinhtiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. indicates being the subject or receiver of an action, decision, etc.; -ee (e.g. employee, examinee, trustee)tiền tốJMdict
  2. -ed, -ee (marks the passive recipient of an action)tiền tốWiktionary

Cách dùng

Tiền tố "bị-, được-, chịu" (bị động): 「被害」 — thiệt hại; 「被災者」 — nạn nhân thiên tai; 「被雇用者」 — người làm thuê; 「被告」 — bị cáo; 「被保険者」 — người được bảo hiểm.

Ví dụ

  1. 被災地に物資を送った。

    Đã gửi hàng cứu trợ đến vùng bị thiên tai.

  2. 被保険者の氏名を記入してください。

    Hãy điền họ tên người được bảo hiểm.

  3. 被傭者

    employee

  4. 被験者

    examinee

  5. 被減数

    minuend (number which is reduced)

Cách đọc khác của 「被」

被

おおい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a covering Wiktionary
  2. danh từ the act of covering something Wiktionary
  3. danh từ a protector or patron Wiktionary

Chữ Hán trong từ

被
BỊ, BÍ On: ヒ Kun: こうむ.る、おお.う、かぶ.る、かぶ.せる incur; cover; veil; brood over; shelter; wear; put on; be exposed (film); receiving 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗