被
ひ
BỊ
被 (ひ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bị-, người được/chịu (hành động), vd: người được tuyển dụng, thí sinh.
Nghĩa tiếng Việt
- bị-, người được/chịu (hành động), vd: người được tuyển dụng, thí sinhtiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- indicates being the subject or receiver of an action, decision, etc.; -ee (e.g. employee, examinee, trustee)tiền tốJMdict
- -ed, -ee (marks the passive recipient of an action)tiền tốWiktionary
Cách dùng
Tiền tố "bị-, được-, chịu" (bị động): 「被害」 — thiệt hại; 「被災者」 — nạn nhân thiên tai; 「被雇用者」 — người làm thuê; 「被告」 — bị cáo; 「被保険者」 — người được bảo hiểm.
Ví dụ
-
被災地に物資を送った。
Đã gửi hàng cứu trợ đến vùng bị thiên tai.
-
被保険者の氏名を記入してください。
Hãy điền họ tên người được bảo hiểm.
-
被傭者
employee
-
被験者
examinee
-
被減数
minuend (number which is reduced)
Cách đọc khác của 「被」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a covering
Wiktionary
-
danh từ the act of covering something
Wiktionary
-
danh từ a protector or patron
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
被
BỊ, BÍ
On: ヒ
Kun: こうむ.る、おお.う、かぶ.る、かぶ.せる
incur; cover; veil; brood over; shelter; wear; put on; be exposed (film); receiving
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗