Nghĩa tiếng Việt
- vẻ ngoài, dáng vẻdanh từ · hậu tố
- cảnh tượng, quang cảnhdanh từ · hậu tố
- quán tưởng (thiền quán)danh từ · hậu tố
- quan điểm, cách nhìn về ...hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- look; appearancedanh từ · hậu tốJMdict
- spectacle; sightdanh từ · hậu tốJMdict
- observation meditationdanh từ · hậu tốJMdict
- outlook on ...; view of ...hậu tốJMdict
- see, observe, viewchữ HánWiktionary
- appearancechữ HánWiktionary
- look, appearancedanh từWiktionary
- sightdanh từWiktionary
- outlook on …; view of …hậu tốWiktionary
Cách dùng
"Vẻ ngoài; quan điểm": 「〜の観がある」 — có vẻ như ~ (văn viết); hậu tố 「人生観」 — nhân sinh quan; 「価値観」 — giá trị quan; 「世界観」 — thế giới quan. Đứng riêng ít gặp, chủ yếu làm hậu tố.
Ví dụ
-
彼とは価値観が合わない。
Tôi và anh ấy không hợp quan điểm sống.
-
その町はまるで別世界の観があった。
Thị trấn ấy trông như một thế giới khác.