TanroDictionary Sổ từ

諾 だく

NẶC

Có 2 cách đọc: だく sự đồng ý お vâng
Nhật
0

諾 (だく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự đồng ý, ưng thuận; (viết tắt) Na Uy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đồng ý, ưng thuậndanh từ
  2. (viết tắt) Na Uydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. agreement; assentdanh từJMdict
  2. Norwaydanh từJMdict
  3. acceptance, consent, assent, agreementdanh từWiktionary

Cách dùng

"Đồng ý" (だく): chủ yếu trong 「承諾」, 「許諾」, 「快諾」 — vui vẻ nhận lời; 「諾否」 — đồng ý hay không.

Ví dụ

  1. 彼は依頼を快諾してくれた。

    Anh ấy vui vẻ nhận lời đề nghị.

  2. 諾否を明日までにお知らせください。

    Xin báo đồng ý hay không trước ngày mai.

Cách đọc khác của 「諾」

諾

お

Nghĩa tiếng Việt

  1. thán từ (cổ) vâng, được

Nghĩa tiếng Anh

  1. thán từ yes; all right; OK; okay JMdict
  2. chữ Hán agreement, consent, assent Wiktionary
  3. thán từ interjection expressing consent or agreement; yes, alright, okay Wiktionary

Chữ Hán trong từ

諾
NẶC On: ダク Kun: – consent; assent; agreement 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗