諾
おNghĩa tiếng Việt
- thán từ (cổ) vâng, được
Nghĩa tiếng Anh
- thán từ yes; all right; OK; okay JMdict
- chữ Hán agreement, consent, assent Wiktionary
- thán từ interjection expressing consent or agreement; yes, alright, okay Wiktionary
Chữ Hán trong từ
諾
NẶC
On: ダク
Kun: –
consent; assent; agreement
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗