Nghĩa tiếng Việt
- sự tiến vượt bậcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- making rapid progress; making great advances; rush; dash; onslaughtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- great strides, great progress, breakthroughdanh từ
Cách dùng
"Tiến bộ vượt bậc": 「躍進する」 — bứt phá; 「大躍進」 — bước nhảy vọt; 「野党が躍進した」 — phe đối lập tăng mạnh số ghế. Dùng cho tổ chức, quốc gia, đội.
Ví dụ
-
その企業は海外市場で大きく躍進した。
Doanh nghiệp đó đã bứt phá mạnh ở thị trường nước ngoài.
-
今回の選挙で新党が躍進した。
Trong cuộc bầu cử lần này, đảng mới đã tăng mạnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「躍進」
躍進
やくしんする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: DƯỢC TIẾN
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ make great strides, make remarkable progress