TanroDictionary Sổ từ

躍進 やくしん

DƯỢC TIẾN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tiến vượt bậcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. making rapid progress; making great advances; rush; dash; onslaughtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. great strides, great progress, breakthroughdanh từ

Cách dùng

"Tiến bộ vượt bậc": 「躍進する」 — bứt phá; 「大躍進」 — bước nhảy vọt; 「野党が躍進した」 — phe đối lập tăng mạnh số ghế. Dùng cho tổ chức, quốc gia, đội.

Ví dụ

  1. その企業は海外市場で大きく躍進した。

    Doanh nghiệp đó đã bứt phá mạnh ở thị trường nước ngoài.

  2. 今回の選挙で新党が躍進した。

    Trong cuộc bầu cử lần này, đảng mới đã tăng mạnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「躍進」

躍進

やくしんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ make great strides, make remarkable progress

Chữ Hán trong từ

躍
DƯỢC On: ヤク Kun: おど.る leap; dance; skip 21 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
進
TIẾN On: シン Kun: すす.む、すす.める advance; proceed; progress; promote 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗