TanroDictionary Sổ từ

転 てん

CHUYỂN

Nhật
0

転 (てん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự biến âm, chuyển nghĩa; từ bị biến âm, chuyển nghĩa; (viết tắt) câu chuyển (trong thơ Đường).

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự biến âm, chuyển nghĩa; từ bị biến âm, chuyển nghĩadanh từ
  2. (viết tắt) câu chuyển (trong thơ Đường)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. change in pronunciation or meaning of a word; sound change; word with an altered pronunciation or meaningdanh từJMdict
  2. turning or twisting part of a text (in Chinese poetry)danh từJMdict
  3. alteration of a word in sound or meaningdanh từWiktionary
  4. synonym of 転句 (tenku, “third line of a Chinese quatrain”)danh từWiktionary

Cách dùng

"Chuyển" (てん): ký hiệu trong từ điển: từ biến âm/chuyển nghĩa (「〜の転」); câu thứ ba trong 「起承転結」 — khởi, thừa, chuyển, hợp (bố cục văn). Từ ghép: 「転勤」, 「転校」.

Ví dụ

  1. 作文は起承転結を意識して書こう。

    Hãy viết bài văn theo bố cục khởi-thừa-chuyển-hợp.

  2. 「さようなら」は「左様ならば」の転だ。

    "Sayōnara" là biến âm của "sayō naraba".

  3. 「あたし」は「わたし」の転である。

    Atashi is an alteration of watashi.

Cách đọc khác của 「転」

転

くるり

Nghĩa tiếng Việt

  1. trạng từ (xoay) một vòng
  2. trạng từ đột ngột
  3. trạng từ (quấn) trọn; (mở) nhanh
  4. trạng từ (mắt) tròn xoe xinh đẹp
  5. danh từ (viết tắt) cái néo đập lúa

Nghĩa tiếng Anh

  1. trạng từ turning around (once) JMdict
  2. trạng từ suddenly; abruptly JMdict
  3. trạng từ completely (wrapped in something); quickly (unwrapping something) JMdict
  4. trạng từ beautiful, round (eyes) JMdict
  5. danh từ flail (for threshing grain) JMdict

Cách dùng

Từ tượng hình くるり/くるっと (viết 転 hiếm): xoay một vòng; đổi phắt: 「くるりと振り向く」 — quay ngoắt lại; 「態度がくるりと変わる」 — thái độ đổi phắt; mắt tròn xoe: 「くるりとした目」. Thường viết kana.

Từ gần nghĩa: くるっとぐるり

Ví dụ

  • 彼女はくるりと振り向いた。Cô ấy quay ngoắt lại.
  • くるりとした目がかわいい。Đôi mắt tròn xoe thật dễ thương.

Chữ Hán trong từ

転
CHUYỂN On: テン Kun: ころ.がる、ころ.げる、ころ.がす、ころ.ぶ、まろ.ぶ、うたた、うつ.る、くる.めく revolve; turn around; change 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

転

うたた

Nghĩa tiếng Việt

  1. trạng từ càng ngày càng, càng thêm

Nghĩa tiếng Anh

  1. trạng từ more and more; increasingly; all the more JMdict
  2. chữ Hán shift Wiktionary
  3. chữ Hán move Wiktionary
  4. chữ Hán turn Wiktionary

Cách dùng

"Càng thêm" (うたた, văn chương): 「転た感慨に堪えない」 — càng thêm xúc động. Hiếm, chỉ văn viết trang trọng.

Từ gần nghĩa: ますますいよいよ

Ví dụ

  • 故郷を訪ね、転た感慨に堪えない。Về thăm quê, lòng càng thêm bồi hồi.
  • 月日の流れに転た驚く。Càng thêm kinh ngạc trước dòng thời gian.

Chữ Hán trong từ

転
CHUYỂN On: テン Kun: ころ.がる、ころ.げる、ころ.がす、ころ.ぶ、まろ.ぶ、うたた、うつ.る、くる.めく revolve; turn around; change 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗