転 (てん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự biến âm, chuyển nghĩa; từ bị biến âm, chuyển nghĩa; (viết tắt) câu chuyển (trong thơ Đường).
Nghĩa tiếng Việt
sự biến âm, chuyển nghĩa; từ bị biến âm, chuyển nghĩadanh từ
(viết tắt) câu chuyển (trong thơ Đường)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
change in pronunciation or meaning of a word; sound change; word with an altered pronunciation or meaningdanh từJMdict
turning or twisting part of a text (in Chinese poetry)danh từJMdict
alteration of a word in sound or meaningdanh từWiktionary
synonym of 転句 (tenku, “third line of a Chinese quatrain”)danh từWiktionary
Cách dùng
"Chuyển" (てん): ký hiệu trong từ điển: từ biến âm/chuyển nghĩa (「〜の転」); câu thứ ba trong 「起承転結」 — khởi, thừa, chuyển, hợp (bố cục văn). Từ ghép: 「転勤」, 「転校」.
Ví dụ
作文は起承転結を意識して書こう。
Hãy viết bài văn theo bố cục khởi-thừa-chuyển-hợp.
「さようなら」は「左様ならば」の転だ。
"Sayōnara" là biến âm của "sayō naraba".
「あたし」は「わたし」の転である。
Atashi is an alteration of watashi.
Cách đọc khác của 「転」
転
くるり
NhậtHán Việt: CHUYỂN
Nghĩa tiếng Việt
trạng từ(xoay) một vòng
trạng từđột ngột
trạng từ(quấn) trọn; (mở) nhanh
trạng từ(mắt) tròn xoe xinh đẹp
danh từ(viết tắt) cái néo đập lúa
Nghĩa tiếng Anh
trạng từturning around (once)JMdict
trạng từsuddenly; abruptlyJMdict
trạng từcompletely (wrapped in something); quickly (unwrapping something)JMdict
trạng từbeautiful, round (eyes)JMdict
danh từflail (for threshing grain)JMdict
Cách dùng
Từ tượng hình くるり/くるっと (viết 転 hiếm): xoay một vòng; đổi phắt: 「くるりと振り向く」 — quay ngoắt lại; 「態度がくるりと変わる」 — thái độ đổi phắt; mắt tròn xoe: 「くるりとした目」. Thường viết kana.