Nghĩa tiếng Việt
- hạng nhẹ (máy bay, xe tải)tiền tố
- xe kei (xe cỡ nhỏ dưới 660cc)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- light (e.g. aircraft, truck)tiền tốJMdict
- light motor vehicle (up to 660cc and 64bhp); kei cardanh từJMdict
- light (e.g. vehicle, aircraft), lightweightchữ HánWiktionary
- lighttiền tốWiktionary
- abbreviation of 軽自動車 (keijidōsha, “kei car, light automobile”)danh từWiktionary
Cách dùng
"Xe kei, hạng nhẹ" (đọc けい): viết tắt của 軽自動車 — xe con cỡ nhỏ dưới 660cc, biển vàng; 「軽トラ」 — xe tải nhỏ kei. Rất thông dụng ở nông thôn Nhật.
Ví dụ
-
維持費が安いので軽に乗っている。
Vì chi phí bảo dưỡng rẻ nên tôi đi xe kei.
-
農家では軽トラが欠かせない。
Với nhà nông, xe tải kei là không thể thiếu.