TanroDictionary Sổ từ

軽 けい

KHINH

Nhật Thông dụng
0

軽 (けい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hạng nhẹ (máy bay, xe tải); xe kei (xe cỡ nhỏ dưới 660cc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạng nhẹ (máy bay, xe tải)tiền tố
  2. xe kei (xe cỡ nhỏ dưới 660cc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. light (e.g. aircraft, truck)tiền tốJMdict
  2. light motor vehicle (up to 660cc and 64bhp); kei cardanh từJMdict
  3. light (e.g. vehicle, aircraft), lightweightchữ HánWiktionary
  4. lighttiền tốWiktionary
  5. abbreviation of 軽自動車 (keijidōsha, “kei car, light automobile”)danh từWiktionary

Cách dùng

"Xe kei, hạng nhẹ" (đọc けい): viết tắt của 軽自動車 — xe con cỡ nhỏ dưới 660cc, biển vàng; 「軽トラ」 — xe tải nhỏ kei. Rất thông dụng ở nông thôn Nhật.

Ví dụ

  1. 維持費が安いので軽に乗っている。

    Vì chi phí bảo dưỡng rẻ nên tôi đi xe kei.

  2. 農家では軽トラが欠かせない。

    Với nhà nông, xe tải kei là không thể thiếu.