雑 (ざつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cẩu thả, qua loa, sơ sài; linh tinh, tạp.
Nghĩa tiếng Việt
cẩu thả, qua loa, sơ sàitính từ な
linh tinh, tạptiền tố · trợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
rough; crude; sloppy; messytính từ なJMdict
miscellaneoustiền tố · trợ từ · danh từJMdict
rough, crude, sloppy, messytính từ いWiktionary
miscellaneous (see note)tính từ いWiktionary
Cách dùng
"Cẩu thả, qua loa" (tính từ đuôi な): 「雑な仕事」 — công việc làm ẩu; 「扱いが雑だ」 — đối xử/xử lý cẩu thả; 「字が雑」 — chữ viết ẩu. Tiền tố "linh tinh, tạp": 雑音, 雑談, 雑用. Phân biệt 適当 (tùy tiện, đại khái).
Ví dụ
彼の仕事はいつも雑だ。
Công việc của anh ta lúc nào cũng làm ẩu.
荷物を雑に扱わないでください。
Xin đừng xử lý hành lý một cách cẩu thả.
Cách đọc khác của 「雑」
雑
ぞう
NhậtÍt dùngHán Việt: TẠP
Nghĩa tiếng Việt
danh từtạp (loại thơ không về mùa hay tình yêu)
Nghĩa tiếng Anh
danh từmiscellany (classification of Japanese poetry unrelated to the seasons or to love)JMdict