TanroDictionary Sổ từ

面 めん

DIỆN

Nhật Thông dụng
0

面 (めん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mặt, khuôn mặt; mặt nạ, mũ bảo hộ (kiếm đạo); đòn đánh vào đầu (kiếm đạo).

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt, khuôn mặtdanh từ
  2. mặt nạ, mũ bảo hộ (kiếm đạo)danh từ
  3. đòn đánh vào đầu (kiếm đạo)danh từ
  4. mặt (hình học), mặt phẳngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. facedanh từJMdict
  2. mask; face guarddanh từJMdict
  3. striking the head (in kendo)danh từJMdict
  4. surface (esp. a geometrical surface)danh từJMdict
  5. pagedanh từJMdict
  6. aspect; facet; sidedanh từ · hậu tốJMdict
  7. chamferdanh từ · hậu tốJMdict
  8. counter for broad, flat objects, levels or stages, e.g. in a video gametrợ số từJMdict
  9. surfacedanh từWiktionary
  10. maskdanh từWiktionary
  11. side (of a record or CD)danh từWiktionary

Cách dùng

"Mặt, mặt phẳng; khía cạnh" (めん): 「表面」 — bề mặt; 「経済面」 — mặt kinh tế; 「〜の面で」 — về mặt...; kiếm đạo: 「面!」 — đòn đánh đầu, mũ bảo hộ. Báo chí: 「一面」 — trang nhất.

Ví dụ

  1. 費用の面で問題がある。

    Có vấn đề về mặt chi phí.

  2. そのニュースは新聞の一面に載った。

    Tin đó được đăng trên trang nhất.

  3. 面あり!

    Face hit! (kendo)

  4. 天狗のお面

    tengu mask

  5. 両A面

    double A-side

Cách đọc khác của 「面」

面

おもて

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ khuôn mặt
  2. danh từ bề mặt
  3. danh từ mặt nạ (kịch Noh, kyōgen)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ face JMdict
  2. danh từ surface JMdict
  3. danh từ mask (esp. a noh or kyogen mask) JMdict
  4. chữ Hán mask Wiktionary
  5. chữ Hán features Wiktionary

Cách dùng

"Mặt nạ; bề mặt" (おもて): 「面を上げる」 — ngẩng mặt lên; 「水の面」 — mặt nước. Văn chương; mặt nạ Noh gọi là 「能面」.

Từ gần nghĩa: 表面仮面

Ví dụ

  • 静かな湖の面に月が映る。Trăng in bóng trên mặt hồ tĩnh lặng.
  • 能楽師が面をつけて舞う。Diễn viên Noh đeo mặt nạ múa.

Chữ Hán trong từ

面
DIỆN On: メン、ベン Kun: おも、おもて、つら mask; face; features; surface 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

面

つら

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ mặt, bản mặt (khẩu ngữ thô)
  2. danh từ bề mặt
  3. danh từ thịt má
  4. danh từ (cổ) má

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ face; mug JMdict
  2. danh từ surface JMdict
  3. danh từ cheek meat JMdict
  4. danh từ cheek; cheeks JMdict
  5. danh từ surrounding area JMdict
  6. danh từ face Wiktionary

Cách dùng

"Bản mặt" (つら) — khẩu ngữ thô: 「いい面の皮だ」 — thật là khổ thân/mặt dày; 「どの面下げて」 — còn mặt mũi nào mà; 「面構え」 — vẻ mặt. Tránh dùng lịch sự; nói trung tính là 顔.

Từ gần nghĩa: 顔面構え

Ví dụ

  • どの面下げて帰ってきたんだ。Còn mặt mũi nào mà quay về?
  • あいつの面は見たくない。Tôi không muốn nhìn mặt hắn.

Chữ Hán trong từ

面
DIỆN On: メン、ベン Kun: おも、おもて、つら mask; face; features; surface 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

面

づら

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố ra vẻ..., làm như là...

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố looking like a ...; acting as if a ... JMdict
  2. hậu tố looking Wiktionary

Cách dùng

Hậu tố づら "ra vẻ" (sắc thái khinh): 「先輩面」 — làm ra vẻ đàn anh; 「被害者面」 — ra vẻ nạn nhân; 「知らん顔」 tương tự.

Từ gần nghĩa: 顔ぶる

Ví dụ

  • 新人のくせに先輩面するな。Lính mới mà đừng ra vẻ đàn anh.
  • 彼は被害者面をしている。Hắn đang làm ra vẻ nạn nhân.

Chữ Hán trong từ

面
DIỆN On: メン、ベン Kun: おも、おもて、つら mask; face; features; surface 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

面

も

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ surface, mask, face Wiktionary

Ví dụ

  • つくばねのこのもかのもに影はあれど君がみかげにますかげはなしOn the peak of Mount Tsukuba, there are shadows here and there, yet there is no shadow that can compare to your shelter, my lord.

Chữ Hán trong từ

面
DIỆN On: メン、ベン Kun: おも、おもて、つら mask; face; features; surface 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗