Nghĩa tiếng Việt
- tồi, kém, vô giá trịtiền tố
- hàng chở, tải (ngựa thồ)hậu tố · trợ số từ
- ngựa thồdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- poor; low-grade; trivial; insignificant; worthlesstiền tốJMdict
- load; pack; horse loadhậu tố · trợ số từJMdict
- packhorsedanh từJMdict
- Of low qualitychữ HánWiktionary
Cách dùng
Tiền tố だ- "tồi, vô giá trị": 「駄作」 — tác phẩm dở; 「駄菓子」 — kẹo rẻ tiền; 「駄目」; 「駄洒落」 — chơi chữ nhạt.
Ví dụ
-
子供の頃よく駄菓子屋に行った。
Hồi nhỏ tôi hay đến tiệm kẹo rẻ tiền.
-
部長はまた駄洒落を言った。
Trưởng phòng lại nói câu chơi chữ nhạt.