TanroDictionary Sổ từ

駄 だ

ĐÀ

Nhật
0

駄 (だ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tồi, kém, vô giá trị; hàng chở, tải (ngựa thồ); ngựa thồ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tồi, kém, vô giá trịtiền tố
  2. hàng chở, tải (ngựa thồ)hậu tố · trợ số từ
  3. ngựa thồdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. poor; low-grade; trivial; insignificant; worthlesstiền tốJMdict
  2. load; pack; horse loadhậu tố · trợ số từJMdict
  3. packhorsedanh từJMdict
  4. Of low qualitychữ HánWiktionary

Cách dùng

Tiền tố だ- "tồi, vô giá trị": 「駄作」 — tác phẩm dở; 「駄菓子」 — kẹo rẻ tiền; 「駄目」; 「駄洒落」 — chơi chữ nhạt.

Ví dụ

  1. 子供の頃よく駄菓子屋に行った。

    Hồi nhỏ tôi hay đến tiệm kẹo rẻ tiền.

  2. 部長はまた駄洒落を言った。

    Trưởng phòng lại nói câu chơi chữ nhạt.