TanroDictionary Sổ từ

bet

/bet/

Anh Thông dụng
0

bet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đánh cược; Tiền đánh cược; Đánh cược, đánh cá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đánh cược.danh từEN-VI Dict
  2. Tiền đánh cược.danh từEN-VI Dict
  3. Đánh cược, đánh cá.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I want to place a bet on the race.

  2. We made a small bet on the game.

  3. Do not bet that he will win the prize.

  4. to lay (make) a bet

    đánh cược

  5. to lose a bet

    thua cược