Nghĩa tiếng Việt
- Xem con: Người hoặc động vật thuộc thế hệ sau, xét trong quan hệ với bố mẹ của chúngdanh từ
Tiếng Nhật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép