TanroDictionary Sổ từ

quăn

Việt
0

quăn là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Ở trạng thái bị cong hay bị cuộn lại không thẳng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ở trạng thái bị cong hay bị cuộn lại không thẳng.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Mũi dùi bị quăn.

  2. Vở quăn mép.

  3. Tóc quăn.