Nghĩa tiếng Việt
- "Quy bản" nói tắt.danh từWiktionary
- Con rùa.danh từWiktionary
- Tính về, gom lại.động từWiktionary
- Xem mẫu sốđộng từWiktionary
Ví dụ
-
Cao quy.
-
kim quy
rùa vàng
-
Quy vào quỹ chung.
-
Quy vào một mối.
-
Quy đồng mẫu số.