TanroDictionary Sổ từ

régime

/rəˈʒiːm/

Anh
0

régime là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bao tải (đầy).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bao tải (đầy).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The régime was useful in class.