Nghĩa tiếng Việt
- Khng. Thuế nông nghiệp bằng sản phẩm, nói tắt.danh từWiktionary
- Sản phẩm, nói tắt.danh từWiktionary
- , id. Đẻ.động từWiktionary
- Sinh ra.động từWiktionary
Ví dụ
-
Thu sản.
-
Nộp sản.
-
Khoán sản.
-
Khoa sản.
-
Dạ dày sản ra dịch.