TanroDictionary Sổ từ

vù

Việt
0

vù là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Tiếng do vật gì đập vào không khí mà phát ra; Rất nhanh, nhanh tựa như tiếng gió.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng do vật gì đập vào không khí mà phát ra.tính từ いWiktionary
  2. Rất nhanh, nhanh tựa như tiếng gió.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Gió thổi vù .

  2. Chim bay vù.

  3. Chạy vù đi.